bed rest
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được):
- Sự nằm nghỉ trên giường: "bed rest" chỉ việc bắt buộc phải nằm trên giường liên tục, thường là đối với người bệnh hoặc bị thương, nhằm mục đích hồi phục sức khỏe hoặc tránh biến chứng.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ chỉ định nằm nghỉ trên giường nghiêm ngặt cho bệnh nhân bị gãy cột sống.)
- (Sau ca phẫu thuật, cô ấy phải tuân thủ nằm nghỉ trên giường trong hai tuần.)
- (Phụ nữ mang thai có biến chứng thường được khuyên nằm nghỉ trên giường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be on bed rest": đang trong tình trạng nằm nghỉ trên giường theo chỉ định. (Cô ấy đã nằm nghỉ trên giường kể từ sau vụ tai nạn.)
- "strict bed rest": nằm nghỉ trên giường với các hạn chế tối đa (không được ngồi dậy, đi lại). (Vận động viên được yêu cầu nằm nghỉ trên giường nghiêm ngặt để tránh chấn thương nặng hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Bedridden (tính từ): nằm liệt giường, không thể rời khỏi giường do bệnh tật hoặc già yếu. (Người đàn ông lớn tuổi trở nên nằm liệt giường sau cơn đột quỵ.)
- Bed rest không có dạng biến thể động từ hay tính từ trực tiếp, nhưng thường đi kèm với động từ "prescribe" (kê đơn) hoặc "advise" (khuyên).
Từ đồng nghĩa
- Confinement to bed: sự hạn chế nằm trên giường (mang tính y khoa).
- Lying-in: nằm nghỉ, đặc biệt dùng trong sản khoa (thời kỳ hậu sản hoặc thai kỳ). (Người mẹ mới sinh được khuyên có một giai đoạn nằm nghỉ.)
Các cụm từ liên quan
- To prescribe bed rest: kê đơn nằm nghỉ trên giường. (Bác sĩ kê đơn nằm nghỉ trên giường cho bệnh nhân viêm phổi.)
- To break bed rest: vi phạm chỉ định nằm nghỉ (ngồi dậy hoặc đi lại). (Anh ấy vi phạm chỉ định nằm nghỉ bằng cách đi bộ vào nhà vệ sinh, điều này làm tình trạng của anh ấy trở nên tồi tệ hơn.)
Thành ngữ liên quan
- To be on bed rest: đang trong chế độ nằm nghỉ trên giường (thành ngữ phổ biến trong y tế). (Cô ấy đang nằm nghỉ trên giường trong suốt thời gian còn lại của thai kỳ.)